Type any word!

"envy" in Vietnamese

ghen tịđố kỵ

Definition

Cảm giác muốn có được điều gì đó mà người khác sở hữu như thành công, tài sản, hoặc phẩm chất. Đôi khi còn dùng để chỉ sự cảm thấy như vậy đối với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, nhất là khi ghen tị kèm theo sự bực bội. 'green with envy' nghĩa là ghen tị dữ dội. Cụm 'be jealous of' thông dụng hơn trong hội thoại.

Examples

I felt envy when I saw his new car.

Tôi cảm thấy **ghen tị** khi nhìn thấy chiếc xe mới của anh ấy.

She does not envy her sister's job.

Cô ấy không **ghen tị** với công việc của chị mình.

The other kids looked at his toy with envy.

Những đứa trẻ khác nhìn món đồ chơi của cậu ấy với ánh mắt **ghen tị**.

I try not to envy people on social media, but it's hard sometimes.

Tôi cố gắng không **ghen tị** với mọi người trên mạng xã hội, nhưng đôi khi rất khó.

Honestly, I don't envy him having to make that decision.

Thật lòng mà nói, tôi không **ghen tị** với việc anh ấy phải đưa ra quyết định đó.

When she got promoted, there was a lot of envy around the office.

Khi cô ấy được thăng chức, trong văn phòng có rất nhiều sự **ghen tị**.