"entrusted" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được giao trách nhiệm hoặc quyền chăm sóc thứ quan trọng, có giá trị nhờ tin tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như luật pháp, kinh doanh. Cụm 'entrusted with' nghĩa là được giao nhiệm vụ cụ thể, khác với 'trusted' chỉ sự tin tưởng chung.
Examples
She was entrusted with the house keys.
Cô ấy được **giao phó** chùm chìa khóa nhà.
He felt proud to be entrusted with this important task.
Anh ấy cảm thấy tự hào khi được **giao phó** nhiệm vụ quan trọng này.
The documents were entrusted to a reliable courier.
Các tài liệu đã được **giao phó** cho một người chuyển phát đáng tin cậy.
I've been entrusted with organizing the big event next month.
Tôi đã được **giao phó** việc tổ chức sự kiện lớn vào tháng sau.
The company entrusted sensitive information to only a few top employees.
Công ty chỉ **giao phó** thông tin nhạy cảm cho một vài nhân viên cấp cao nhất.
As parents, they entrusted their son to his teacher during the trip.
Với tư cách là cha mẹ, họ đã **giao phó** con trai cho giáo viên trong chuyến đi.