Type any word!

"entree" in Vietnamese

món chínhmón khai vị (kiểu Pháp/EU)

Definition

Trong tiếng Anh Mỹ, 'entree' là món chính trong bữa ăn, còn ở nhiều nước khác hay kiểu Pháp thì hay chỉ món khai vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'entree' luôn là món chính. Ở các nước khác hoặc theo kiểu Pháp, nhớ hỏi lại nếu không rõ để tránh nhầm giữa món chính và khai vị.

Examples

The grilled chicken was my favorite entree at the restaurant.

Món gà nướng là **món chính** tôi thích nhất ở nhà hàng đó.

You can choose one entree and two sides with this special.

Với gói đặc biệt này, bạn được chọn một **món chính** và hai món phụ.

Her entree arrived before everyone else's meals.

**Món chính** của cô ấy được mang ra trước bữa ăn của mọi người.

I'm torn between the steak and the salmon for my entree.

Tôi phân vân giữa bít tết và cá hồi cho **món chính**.

At some European restaurants, an entree is just a small starter.

Ở một số nhà hàng châu Âu, **món khai vị** chỉ là một phần nhỏ để khai vị.

Their vegetarian entree is super popular, so it sells out fast.

**Món chính** chay của họ rất được ưa chuộng nên lúc nào cũng nhanh hết.