"entrances" in Vietnamese
Definition
Nơi mà bạn có thể đi vào một tòa nhà, phòng hoặc khu vực. 'Entrances' là dạng số nhiều của 'entrance'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng cho địa điểm thực tế. Thường gặp trong cụm như 'main entrances', 'side entrances', 'emergency entrances'. Không nhầm với 'entrance' (số ít) hoặc động từ 'entrance' (làm mê hoặc).
Examples
The building has three entrances.
Tòa nhà này có ba **lối vào**.
Please use the side entrances during construction.
Vui lòng sử dụng các **lối vào** bên trong thời gian xây dựng.
The museum has separate entrances for groups.
Bảo tàng có các **lối vào** riêng cho nhóm.
Both entrances were crowded before the concert started.
Cả hai **lối vào** đều đông đúc trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Some buildings have security checks at all entrances.
Một số tòa nhà có kiểm tra an ninh ở tất cả các **lối vào**.
Let’s meet near one of the main entrances to the mall.
Chúng ta hãy gặp nhau gần một trong các **lối vào** chính của trung tâm thương mại.