Type any word!

"entrance" in Vietnamese

lối vàosự xuất hiện (người)

Definition

Đây là nơi, cửa hoặc lối dẫn để vào một tòa nhà, phòng hoặc khu vực nào đó. Ngoài ra còn chỉ sự xuất hiện hoặc đến của ai đó, nhất là khi gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện ở biển báo: 'main entrance', 'side entrance'. Dùng cho cả lối vào vật lý lẫn việc ai đó đến nơi một cách gây chú ý. Không nhầm với động từ 'entrance' (làm say mê).

Examples

The entrance is next to the parking lot.

**Lối vào** nằm cạnh bãi đỗ xe.

Please wait at the front entrance.

Vui lòng chờ ở **lối vào** phía trước.

There is no entrance on this side of the building.

Không có **lối vào** ở phía này của tòa nhà.

We walked right past the entrance and had to turn back.

Chúng tôi đã đi qua **lối vào** và phải quay lại.

Her entrance into the room changed the whole mood.

**Sự xuất hiện** của cô ấy đã làm thay đổi bầu không khí trong phòng.

The café has a small entrance, so it's easy to miss.

Quán cà phê có **lối vào** nhỏ nên dễ bị bỏ qua.