"entrails" in Vietnamese
Definition
Các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể người hoặc động vật, đặc biệt là ruột. Đôi khi chỉ tất cả các phần bên trong cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn học, y học hoặc khi mô tả cảnh ghê rợn. Trong giao tiếp hàng ngày, 'ruột' hay 'bụng' phổ biến hơn.
Examples
The butcher removed the animal's entrails before preparing the meat.
Người bán thịt đã lấy **ruột** của con vật ra trước khi chế biến thịt.
Doctors studied the soldier's entrails after the injury.
Các bác sĩ đã nghiên cứu **nội tạng** của người lính sau khi bị thương.
Some cultures use animal entrails to make traditional dishes.
Một số nền văn hóa dùng **ruột** động vật để chế biến món ăn truyền thống.
The scary movie showed monsters pulling out their victims' entrails.
Bộ phim kinh dị cho thấy quái vật lôi **nội tạng** ra khỏi nạn nhân.
She felt a strange pain deep in her entrails after eating.
Cô ấy cảm thấy đau lạ sâu trong **ruột** sau khi ăn.
In old stories, priests read the future by examining animal entrails.
Trong các câu chuyện xưa, thầy tế xem **ruột** động vật để đoán tương lai.