"entitled" in Vietnamese
Definition
Ai đó có quyền nhận được điều gì đó hoặc được gọi theo một tên cụ thể. Đôi khi cũng dùng để chỉ thái độ tự cho mình đặc quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'be entitled to something' để chỉ quyền lợi, 'a book entitled X' cho tiêu đề, và dùng tiêu cực để chỉ người nghĩ mình hơn người ('entitled attitude').
Examples
She is entitled to a lunch break every day.
Cô ấy **có quyền** nghỉ trưa mỗi ngày.
I read a story entitled "The Blue Door."
Tôi đã đọc một câu chuyện **được đặt tên** là "The Blue Door."
That kid sounds entitled when he talks to his teachers.
Đứa trẻ đó nghe có vẻ rất **tự cho mình là trung tâm** khi nói chuyện với thầy cô.
Just because you paid for it doesn't mean you're entitled to be rude.
Chỉ vì bạn đã trả tiền không có nghĩa là bạn **có quyền** cư xử thô lỗ.
He walked in like he was entitled to everyone's attention.
Anh ấy bước vào như thể mình **có quyền** nhận mọi sự chú ý.
There's an article entitled "Why We Need Rest," and it's actually worth reading.
Có một bài viết **được đặt tên** là "Why We Need Rest", thực sự rất đáng đọc.