"entities" in Vietnamese
Definition
Những thứ tồn tại độc lập và có bản sắc riêng, như tổ chức, cá nhân hoặc vật thể. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực chính thức hay kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thực thể' chủ yếu sử dụng trong bối cảnh pháp luật, kinh doanh, công nghệ thông tin hoặc triết học. Thường chỉ tổ chức, nhưng cũng có thể chỉ mọi cá thể riêng biệt. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Large companies are considered separate entities from their owners.
Các công ty lớn được coi là **thực thể** riêng biệt với chủ sở hữu của họ.
Governments and schools are examples of public entities.
Chính phủ và trường học là ví dụ về **thực thể** công cộng.
The database stores all customer entities separately.
Cơ sở dữ liệu lưu trữ mọi **thực thể** khách hàng riêng biệt.
Different entities must sign the contract for it to be valid.
Các **thực thể** khác nhau phải ký hợp đồng thì nó mới hợp lệ.
The law treats corporations and individuals as distinct entities.
Luật xem các tập đoàn và cá nhân là những **thực thể** riêng biệt.
In programming, you often need to define data entities before building a system.
Trong lập trình, bạn thường cần xác định các **thực thể** dữ liệu trước khi xây dựng hệ thống.