"entire" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng bạn nói đến tất cả của một cái gì đó, không bỏ sót phần nào; toàn bộ hoặc toàn thể vật hay nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Entire' mang tính trang trọng hơn 'whole', nhưng thường thay thế cho nhau ('the entire team' / 'the whole team'). Dùng cho những cụm từ như 'toàn bộ thời gian', 'toàn thế giới'. Không dùng lẫn với 'every', vốn nói về từng phần riêng lẻ.
Examples
I read the entire book in one day.
Tôi đã đọc **toàn bộ** cuốn sách trong một ngày.
The entire family went to the park.
**Toàn bộ** gia đình đã đi công viên.
Please clean the entire room.
Vui lòng dọn sạch **toàn bộ** phòng đi.
The train was delayed for the entire morning.
Tàu đã bị trễ suốt **toàn bộ** buổi sáng.
He lost his entire savings in one bad investment.
Anh ấy đã mất **toàn bộ** số tiền tiết kiệm của mình chỉ vì một khoản đầu tư tồi.
That story went viral and the entire internet was talking about it.
Câu chuyện đó lan truyền khắp nơi và **toàn bộ** internet đều bàn tán về nó.