"enthusiastic" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự hứng thú và quan tâm lớn đến một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'about', 'for' hoặc 'to'. Mang nghĩa tích cực, nhưng dùng quá mức nghe có vẻ sốt sắng quá. Không giống 'energetic' (năng lượng, hoạt bát).
Examples
She is very enthusiastic about her new job.
Cô ấy rất **nhiệt tình** với công việc mới của mình.
The students were enthusiastic to learn.
Các học sinh rất **hào hứng** khi học tập.
He gave an enthusiastic response to the invitation.
Anh ấy đã phản hồi lời mời một cách **nhiệt tình**.
I'm not really enthusiastic about going out tonight.
Tôi không thực sự **hào hứng** với việc ra ngoài tối nay.
The crowd was really enthusiastic during the concert.
Khán giả rất **nhiệt tình** trong suốt buổi hòa nhạc.
Sarah is always enthusiastic when it comes to helping others.
Sarah lúc nào cũng rất **nhiệt tình** khi giúp đỡ người khác.