Type any word!

"enthusiast" in Vietnamese

người đam mê

Definition

Người rất quan tâm và say mê về một hoạt động, chủ đề hoặc sở thích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sở thích hay lĩnh vực không chuyên, ví dụ: 'người đam mê xe hơi', 'người đam mê thể thao'. Nhấn mạnh sự yêu thích hơn là kỹ năng chuyên môn.

Examples

My brother is a guitar enthusiast.

Anh trai tôi là một **người đam mê** guitar.

Sarah is a real travel enthusiast.

Sarah thực sự là một **người đam mê** du lịch.

He is a sports enthusiast and watches every game.

Anh ấy là một **người đam mê** thể thao và xem mọi trận đấu.

I met a group of food enthusiasts at the festival.

Tôi đã gặp một nhóm **người đam mê** ẩm thực tại lễ hội.

There's a hiking enthusiast in nearly every family around here.

Gần như mọi gia đình ở đây đều có một **người đam mê** leo núi.

As a tech enthusiast, she always has the latest gadgets.

Là một **người đam mê** công nghệ, cô ấy luôn sở hữu các thiết bị mới nhất.