Type any word!

"entertainment" in Vietnamese

giải trí

Definition

Giải trí là phim, nhạc, trò chơi, chương trình hoặc các hoạt động khác giúp con người thư giãn và vui vẻ. Ngoài ra, nó cũng chỉ ngành sản xuất các nội dung như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giải trí' thường không đếm được; dùng như 'Giải trí là quan trọng', không nói 'một giải trí'. Hay đi kèm với từ như 'giải trí trực tiếp', 'ngành công nghiệp giải trí'. Mang phạm vi rộng hơn chỉ 'vui vẻ', thường liên quan đến truyền thông hoặc các hoạt động tổ chức.

Examples

We watched entertainment on TV after dinner.

Chúng tôi xem **giải trí** trên TV sau bữa tối.

Music is a form of entertainment.

Âm nhạc là một hình thức **giải trí**.

The hotel offers live entertainment at night.

Khách sạn có **giải trí** trực tiếp vào buổi tối.

I work in entertainment, so my schedule is all over the place.

Tôi làm việc trong ngành **giải trí** nên lịch làm việc của tôi rất thất thường.

The party needs some entertainment besides just food and drinks.

Bữa tiệc cần thêm chút **giải trí** ngoài đồ ăn và đồ uống.

Streaming has completely changed the entertainment industry.

Việc phát trực tuyến đã thay đổi hoàn toàn ngành **giải trí**.