¡Escribe cualquier palabra!

"entertainers" en Vietnamese

nghệ sĩ giải tríngười làm nghệ thuật biểu diễn

Definición

Người biểu diễn nghệ thuật như ca sĩ, vũ công, diễn viên hài, ảo thuật gia để làm khán giả vui thích.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho người trong ngành giải trí, gồm nhiều nghề (không chỉ diễn viên). Đừng nhầm với 'audience' (khán giả) hoặc 'athletes' (vận động viên). Thường dùng ở dạng số nhiều.

Ejemplos

Many entertainers work in theaters or on TV.

Nhiều **nghệ sĩ giải trí** làm việc tại nhà hát hoặc trên truyền hình.

The circus was full of funny entertainers.

Rạp xiếc đầy các **nghệ sĩ giải trí** vui nhộn.

Children love to watch entertainers at parties.

Trẻ em thích xem **nghệ sĩ giải trí** tại các bữa tiệc.

Famous entertainers often travel around the world for their shows.

**Nghệ sĩ giải trí** nổi tiếng thường đi vòng quanh thế giới để biểu diễn.

Some entertainers make people laugh, while others amaze audiences with their skills.

Một số **nghệ sĩ giải trí** làm mọi người cười, số khác lại khiến khán giả kinh ngạc bằng tài năng của mình.

Thanks to talented entertainers, every event feels special.

Nhờ những **nghệ sĩ giải trí** tài năng, mọi sự kiện đều trở nên đặc biệt.