"entertain" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, hứng thú hoặc được thư giãn; hoặc tiếp đãi khách bằng đồ ăn, thức uống hoặc sự chú ý. Cũng có thể nghĩa là cân nhắc một ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các tình huống như 'giải trí cho trẻ', 'tiếp đãi khách', hoặc 'cân nhắc ý tưởng'. Khi nói chuyện hàng ngày có thể dùng các cụm như 'giữ ai đó bận' hay 'mời bạn bè qua nhà' thay vì từ trang trọng này.
Examples
We entertain the kids with games on rainy days.
Vào những ngày mưa, chúng tôi **giải trí** cho lũ trẻ bằng các trò chơi.
They often entertain guests at home on weekends.
Họ thường **tiếp đãi** khách tại nhà vào cuối tuần.
A good story can entertain people for hours.
Một câu chuyện hay có thể **giải trí** cho mọi người hàng giờ liền.
I had to entertain my little nephew while my sister was on a call.
Tôi phải **giải trí** cho cháu trai nhỏ trong khi chị tôi nghe điện thoại.
We're entertaining some friends tonight, so the house is a mess right now.
Tối nay chúng tôi sẽ **tiếp đãi** vài người bạn, nên nhà bây giờ rất bừa bộn.
At first I didn't entertain the idea, but now it actually sounds possible.
Ban đầu tôi không **cân nhắc** ý tưởng đó, nhưng giờ nó thật sự nghe hợp lý.