Type any word!

"entertain" in Indonesian

giải trítiếp đãicân nhắc (ý tưởng)

Definition

Mang lại niềm vui hoặc làm ai đó cảm thấy giải trí; cũng có nghĩa là mời khách và tiếp đãi họ. Đôi khi có nghĩa là cân nhắc đến một ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các mẫu như 'giải trí cho trẻ', 'tiếp đãi khách', 'cân nhắc một ý tưởng'. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng từ đơn giản hơn như 'giữ ai đó bận' hoặc 'mời bạn đến nhà'.

Examples

We entertain the kids with games on rainy days.

Những ngày mưa, chúng tôi **giải trí** cho bọn trẻ bằng trò chơi.

They often entertain guests at home on weekends.

Họ thường **tiếp đãi** khách tại nhà vào cuối tuần.

A good story can entertain people for hours.

Một câu chuyện hay có thể **giải trí** cho mọi người hàng giờ.

I had to entertain my little nephew while my sister was on a call.

Tôi phải **giải trí** cho cháu trai nhỏ khi chị tôi bận nghe điện thoại.

We're entertaining some friends tonight, so the house is a mess right now.

Tối nay chúng tôi **tiếp đãi** vài người bạn, nên nhà cửa hiện hơi bừa bộn.

At first I didn't entertain the idea, but now it actually sounds possible.

Ban đầu tôi không **cân nhắc** ý tưởng này, nhưng bây giờ nó có vẻ thật sự khả thi.