"enters" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó đi vào một nơi, phòng hoặc bắt đầu tham gia vào tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'enters' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng như 'Cô ấy đi vào phòng.' Thường đi với nơi chốn, tình huống, hoặc cuộc thi; không dùng cho xe ('lên xe' thay vì 'vào xe').
Examples
She enters the classroom quietly.
Cô ấy lặng lẽ **đi vào** lớp học.
The cat enters the house when it rains.
Khi trời mưa, con mèo **đi vào** nhà.
He enters his password to log in.
Anh ấy **nhập** mật khẩu để đăng nhập.
Whenever she enters a room, everyone notices her energy.
Mỗi khi cô ấy **đi vào** phòng, mọi người đều chú ý đến năng lượng của cô.
He enters the competition every year hoping to win.
Anh ấy **tham gia** cuộc thi mỗi năm với hy vọng chiến thắng.
If any new information enters the database, the system updates automatically.
Nếu có thông tin mới **đi vào** cơ sở dữ liệu, hệ thống sẽ tự động cập nhật.