"enterprises" in Vietnamese
Definition
Tổ chức, đặc biệt là công ty kinh doanh, được thành lập để đạt mục tiêu hoặc thực hiện một số hoạt động nào đó. Cũng có thể chỉ các dự án lớn hoặc phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
"Enterprises" trang trọng hơn "companies" và thường chỉ các doanh nghiệp lớn, chính thức hoặc những dự án lớn, táo bạo. Cụm từ phổ biến: "small and medium enterprises" (doanh nghiệp vừa và nhỏ). Không nhầm với "entrepreneur" (doanh nhân).
Examples
Many enterprises invest in new technology to grow.
Nhiều **doanh nghiệp** đầu tư vào công nghệ mới để phát triển.
Small enterprises are important for local economies.
Các **doanh nghiệp** nhỏ quan trọng đối với kinh tế địa phương.
The country supports new enterprises with special programs.
Quốc gia hỗ trợ các **doanh nghiệp** mới bằng các chương trình đặc biệt.
Some enterprises focus on social good rather than profit.
Một số **doanh nghiệp** tập trung vào lợi ích xã hội hơn là lợi nhuận.
Tech enterprises are changing the way we live and work.
Các **doanh nghiệp** công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
These enterprises started in a garage and became global leaders.
Những **doanh nghiệp** này bắt đầu từ gara và trở thành các lãnh đạo toàn cầu.