¡Escribe cualquier palabra!

"enterprise" en Vietnamese

doanh nghiệpsự nghiệptinh thần khởi nghiệp

Definición

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức, nhất là tổ chức năng động hoặc tham vọng. Cũng có thể chỉ khả năng hoặc ý chí bắt đầu những dự án khó khăn hoặc mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh doanh, học thuật và văn bản trang trọng. 'Enterprise' trang trọng hơn 'company' và nhấn mạnh quy mô, tham vọng. 'Enterprise software' là phần mềm dành cho tổ chức lớn.

Ejemplos

She started a small enterprise from her kitchen.

Cô ấy đã bắt đầu một **doanh nghiệp** nhỏ từ căn bếp của mình.

The school supports student enterprise.

Trường hỗ trợ **tinh thần khởi nghiệp** của học sinh.

This enterprise sells handmade soap online.

**Doanh nghiệp** này bán xà phòng thủ công online.

It was a risky enterprise, but it paid off in the end.

Đó là một **sự nghiệp** đầy rủi ro, nhưng cuối cùng cũng thành công.

He has the enterprise to turn a simple idea into a real business.

Anh ấy có **tinh thần khởi nghiệp** để biến ý tưởng đơn giản thành kinh doanh thực tế.

Our app is now used by several large enterprise clients.

Ứng dụng của chúng tôi hiện đang được nhiều khách hàng **doanh nghiệp lớn** sử dụng.