Type any word!

"entered" in Vietnamese

đã vàođã tham giađã nhập (thông tin)

Definition

Dạng quá khứ của 'enter'. Dùng khi ai đó đã vào đâu đó, tham gia một tình huống hoặc cuộc thi, hoặc ghi/chèn thông tin vào hệ thống hay tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'đã vào' cho chuyển động, 'đã tham gia' cho sự kiện hoặc thi đấu, 'đã nhập' cho thông tin. Khi nói chuyện, 'vào' tự nhiên hơn cho hành động đi vào.

Examples

She entered the classroom quietly.

Cô ấy **đã vào** lớp học một cách lặng lẽ.

I entered my name on the form.

Tôi **đã nhập** tên mình vào mẫu đơn.

He entered the race last year.

Anh ấy **đã tham gia** cuộc đua năm ngoái.

As soon as she entered the room, everyone stopped talking.

Ngay khi cô ấy **đã vào** phòng, mọi người dừng nói chuyện.

I think you entered the wrong password again.

Tôi nghĩ bạn **đã nhập** sai mật khẩu một lần nữa.

We entered the contest just for fun, and somehow we won.

Chúng tôi **đã tham gia** cuộc thi chỉ để vui, vậy mà lại thắng.