Type any word!

"entail" in Vietnamese

đòi hỏikéo theobao hàm

Definition

Bao gồm hoặc yêu cầu cái gì đó như một phần tất yếu hoặc kết quả. Thường nói về hậu quả hoặc yêu cầu bắt buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng như luật pháp, học thuật hoặc kinh doanh. Thường đi với 'entail a risk', 'entail responsibility'. Không dùng cho hành động vật lý mà cho yêu cầu hay kết quả bắt buộc.

Examples

The job entails working evenings and weekends.

Công việc này **đòi hỏi** phải làm buổi tối và cuối tuần.

Building a house entails a lot of planning.

Xây nhà **đòi hỏi** rất nhiều kế hoạch.

Success often entails hard work.

Thành công thường **đòi hỏi** sự chăm chỉ.

Getting the visa entails filling out a lot of paperwork.

Xin visa **đòi hỏi** phải điền rất nhiều giấy tờ.

Do you know what this new law entails for small businesses?

Bạn có biết luật mới này **đòi hỏi** những gì đối với doanh nghiệp nhỏ không?

Moving abroad always entails some risk, but it can be worth it.

Chuyển ra nước ngoài luôn **kéo theo** một số rủi ro, nhưng có thể rất xứng đáng.