好きな単語を入力!

"ensure" in Vietnamese

đảm bảo

Definition

Khiến điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc đúng như mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hoặc kinh doanh, đặc biệt với cấu trúc 'ensure that...'. Không nhầm với 'insure' (liên quan bảo hiểm) hoặc 'assure' (trấn an).

Examples

Please ensure all the doors are locked before leaving.

Vui lòng **đảm bảo** tất cả các cửa đều được khóa trước khi rời đi.

We must ensure that everyone gets a ticket.

Chúng ta phải **đảm bảo** mọi người đều có vé.

The teacher will ensure the test is fair.

Giáo viên sẽ **đảm bảo** bài kiểm tra công bằng.

Double-check your work to ensure there are no mistakes.

Hãy kiểm tra lại bài của bạn để **đảm bảo** không có lỗi nào.

Let me ensure I have everything before I go.

Để tôi **đảm bảo** rằng tôi đã có mọi thứ trước khi đi.

This policy is in place to ensure your safety.

Chính sách này có để **đảm bảo** sự an toàn của bạn.