아무 단어나 입력하세요!

"enslaved" in Vietnamese

bị biến thành nô lệbị áp bức

Definition

Bị bắt làm nô lệ hoặc bị kiểm soát hoàn toàn, không có tự do hay quyền quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lịch sử, quyền con người hoặc nghĩa bóng như 'enslaved by fear' (bị sự sợ hãi kiểm soát). Không nên dùng tùy tiện hoặc trong hội thoại thường ngày.

Examples

The prisoners were enslaved and forced to work in the fields.

Các tù nhân đã bị **biến thành nô lệ** và bị ép làm việc ngoài đồng.

He felt enslaved by his debts.

Anh ấy cảm thấy mình như đang bị **áp bức** bởi những khoản nợ.

Many people were enslaved during the war.

Nhiều người đã bị **biến thành nô lệ** trong chiến tranh.

She felt enslaved by her strict daily routine and wanted some change.

Cô ấy cảm thấy **bị áp bức** bởi lịch trình hàng ngày nghiêm ngặt và muốn thay đổi.

Centuries ago, millions of people were enslaved and shipped across oceans.

Nhiều thế kỷ trước, hàng triệu người đã bị **biến thành nô lệ** và bị đưa đi qua đại dương.

He joked that he was enslaved by his love of chocolate, but he knew it wasn’t serious.

Anh ấy đùa rằng mình **bị áp bức** bởi niềm đam mê sô cô la, nhưng anh biết đó không phải chuyện nghiêm trọng.