Type any word!

"enslave" in Vietnamese

biến thành nô lệbắt làm nô lệ

Definition

Khiến ai đó thành nô lệ hoặc hoàn toàn kiểm soát, bắt họ làm điều gì trái ý muốn. Có thể dùng để nói ai bị ràng buộc bởi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lịch sử hoặc khi mô tả sự kiểm soát cực đoan. Có thể dùng so sánh ("bị nỗi sợ ràng buộc"). Dùng nhiều ở thể bị động ("được biến thành nô lệ"). Không nên nhầm với "enlist" hay "enlighten".

Examples

The king tried to enslave his enemies.

Nhà vua đã cố gắng **biến** kẻ thù **thành nô lệ**.

Many people were enslaved during the war.

Nhiều người đã bị **biến thành nô lệ** trong chiến tranh.

They used force to enslave the people.

Họ đã dùng vũ lực để **bắt** người dân **làm nô lệ**.

Greed can enslave even the strongest people.

Lòng tham có thể **biến** ngay cả người mạnh mẽ nhất **thành nô lệ**.

Some say we let technology enslave us.

Có người nói chúng ta để công nghệ **kiểm soát** mình **như nô lệ**.

I try not to let my fears enslave me.

Tôi cố không để nỗi sợ **kiểm soát** mình **như nô lệ**.