Type any word!

"enslave" in Indonesian

biến thành nô lệbắt làm nô lệ

Definition

Khiến ai đó trở thành nô lệ hoặc hoàn toàn chịu sự kiểm soát, bắt họ làm trái ý. Cũng có thể dùng khi ai đó bị điều gì đó chi phối hoàn toàn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong văn viết về lịch sử hoặc sự mất tự do nghiêm trọng. Dùng cả nghĩa bóng ("bị nỗi sợ chi phối"). Rất hay ở bị động ('đã bị bắt làm nô lệ'). Không nên nhầm với "enlist" hoặc "enlighten".

Examples

The king tried to enslave his enemies.

Nhà vua đã cố gắng **bắt** kẻ thù **làm nô lệ**.

Many people were enslaved during the war.

Nhiều người đã bị **bắt làm nô lệ** trong chiến tranh.

They used force to enslave the people.

Họ đã dùng vũ lực để **bắt** người dân **làm nô lệ**.

Greed can enslave even the strongest people.

Lòng tham thậm chí có thể **biến** người mạnh nhất **thành nô lệ**.

Some say we let technology enslave us.

Một số người nói chúng ta để công nghệ **bắt mình làm nô lệ**.

I try not to let my fears enslave me.

Tôi cố không để nỗi sợ **bắt mình làm nô lệ**.