"enraged" in Vietnamese
Definition
Rất tức giận hoặc tràn đầy cơn giận dữ mạnh mẽ. Thường hơn 'tức giận' thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự tức giận cực độ. Dùng với 'giận dữ với/bởi...'. Không dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng.
Examples
The enraged dog barked loudly at everyone.
Con chó **giận dữ** sủa ầm lên với mọi người.
She was enraged by the unfair decision.
Cô ấy **giận dữ** vì quyết định không công bằng đó.
His enraged expression scared the children.
Vẻ mặt **giận dữ** của anh ấy đã làm bọn trẻ sợ hãi.
He stormed out of the room, completely enraged.
Anh ta rời khỏi phòng với vẻ **giận dữ** tột độ.
The news left the community enraged and demanding answers.
Tin tức đó khiến cộng đồng **giận dữ** và đòi câu trả lời.
I was so enraged that I could hardly speak.
Tôi **giận dữ** đến mức gần như không nói nên lời.