Type any word!

"enquirer" in Vietnamese

người hỏingười thắc mắc

Definition

Người muốn biết thêm thông tin hoặc hỏi về điều gì đó. Thường được dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trang trọng trong doanh nghiệp, dịch vụ khách hàng hoặc học thuật. 'customer enquirer' chỉ người hỏi là khách hàng.

Examples

The enquirer asked many questions about our services.

**Người hỏi** đã hỏi rất nhiều về dịch vụ của chúng tôi.

If you have a question, you are an enquirer.

Nếu bạn có câu hỏi, bạn là một **người hỏi**.

An enquirer called to learn more about the new product.

Một **người hỏi** đã gọi điện để tìm hiểu thêm về sản phẩm mới.

Please take down the contact details of every enquirer you speak to.

Vui lòng ghi lại thông tin liên lạc của từng **người hỏi** bạn nói chuyện.

Some enquirers just want basic details, while others need a full explanation.

Một số **người hỏi** chỉ muốn thông tin cơ bản, trong khi người khác cần giải thích đầy đủ.

We always respond to every enquirer within 24 hours.

Chúng tôi luôn phản hồi mọi **người hỏi** trong vòng 24 giờ.