Type any word!

"enormous" in Vietnamese

khổng lồcực kỳ lớn

Definition

Diễn tả thứ gì đó có kích thước, số lượng hoặc mức độ cực kỳ lớn, vượt xa bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả mức độ mạnh hơn so với 'big' hay 'large'. Thường dùng để nhấn mạnh sự to lớn cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'enormous house', 'enormous pressure'.

Examples

They live in an enormous house by the lake.

Họ sống trong một ngôi nhà **khổng lồ** bên hồ.

The elephant is enormous.

Con voi này **khổng lồ**.

We have an enormous amount of homework tonight.

Tối nay chúng ta có một lượng bài tập về nhà **khổng lồ**.

Getting this project done in two days would be an enormous challenge.

Hoàn thành dự án này trong 2 ngày sẽ là một **thử thách khổng lồ**.

She made an enormous effort to stay calm during the meeting.

Cô ấy đã cố gắng **hết sức** để giữ bình tĩnh trong cuộc họp.

That mistake could have had enormous consequences for the whole team.

Sai lầm đó có thể đã gây ra **hậu quả khổng lồ** cho cả đội.