"enlisted" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đã chính thức tham gia vào một nhóm, đặc biệt là quân đội. Cũng có thể dùng khi tên đã có trong một danh sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho trường hợp gia nhập quân đội, ví dụ 'enlisted soldier'. Thường nói về người đã gia nhập, không phải sĩ quan. Đừng nhầm lẫn với 'listed' chỉ đơn giản là có tên.
Examples
He enlisted in the army after finishing school.
Anh ấy đã **nhập ngũ** sau khi học xong.
Three new members enlisted to help organize the event.
Ba người mới đã **ghi danh** giúp tổ chức sự kiện.
All enlisted men must follow these rules.
Tất cả nam giới **nhập ngũ** phải tuân theo những quy định này.
She enlisted her friends to help move the furniture.
Cô ấy đã **nhờ** bạn bè của mình giúp chuyển đồ đạc.
After he enlisted, he was sent to basic training in Texas.
Sau khi **nhập ngũ**, anh ấy được cử đi huấn luyện cơ bản ở Texas.
The organization enlisted dozens of volunteers for the cleanup project.
Tổ chức đã **ghi danh** hàng chục tình nguyện viên cho dự án dọn dẹp.