Type any word!

"enlightenment" in Vietnamese

giác ngộThời kỳ Khai sáng

Definition

Trạng thái hiểu biết sâu sắc, trí tuệ hoặc nhận thức, đặc biệt về mặt tâm linh hoặc trí tuệ; cũng chỉ thời kỳ đổi mới về tư tưởng và tri thức trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'giác ngộ' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, triết học; 'Thời kỳ Khai sáng' (chữ hoa) dùng cho sự kiện lịch sử. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many people seek enlightenment through meditation.

Nhiều người tìm kiếm **giác ngộ** thông qua thiền định.

The Enlightenment was a period of great change in Europe.

**Thời kỳ Khai sáng** là thời kỳ có nhiều thay đổi lớn ở châu Âu.

He reached enlightenment after years of study.

Anh ấy đạt đến **giác ngộ** sau nhiều năm học tập.

For her, reading philosophy books led to a kind of enlightenment.

Đối với cô ấy, đọc sách triết học đã mang đến một kiểu **giác ngộ**.

People often associate enlightenment with inner peace and happiness.

Mọi người thường liên kết **giác ngộ** với sự bình an và hạnh phúc bên trong.

After that conversation, I felt a moment of true enlightenment.

Sau cuộc trò chuyện đó, tôi cảm thấy một khoảnh khắc **giác ngộ** thật sự.