"enlightening" in Vietnamese
Definition
Mang lại kiến thức hoặc cái nhìn mới, giúp hiểu rõ hoặc dễ dàng hơn về một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả sách, bài giảng, cuộc trò chuyện mang lại hiểu biết mới. Không dùng cho nghĩa ánh sáng vật lý.
Examples
That book was very enlightening.
Cuốn sách đó rất **khai sáng**.
The teacher's explanation was enlightening.
Giải thích của thầy rất **mở mang kiến thức**.
Talking to older people can be enlightening.
Nói chuyện với người lớn tuổi có thể rất **khai sáng**.
I found our discussion yesterday really enlightening.
Tôi thấy buổi trò chuyện hôm qua thực sự rất **mở mang kiến thức**.
Her talk about mental health was so enlightening—I learned a lot.
Bài nói chuyện của cô ấy về sức khỏe tâm thần rất **khai sáng**—tôi đã học được nhiều điều mới.
Honestly, that documentary was more enlightening than I expected.
Thật sự, bộ phim tài liệu đó **khai sáng** hơn tôi nghĩ nhiều.