"enlightened" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có hiểu biết sâu sắc, thái độ cởi mở hiện đại hoặc đã giác ngộ về mặt xã hội, tinh thần hay trí tuệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói về người/suy nghĩ có sự tiến bộ, mở rộng về tư duy, ví dụ 'enlightened leadership'. Không dùng để nói về hiểu biết bình thường, mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
Examples
She gave an enlightened answer in class.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **khai sáng** trong lớp.
We need enlightened leaders to bring change.
Chúng ta cần những nhà lãnh đạo **khai sáng** để tạo ra sự thay đổi.
He felt enlightened after reading the book.
Anh ấy cảm thấy **khai sáng** sau khi đọc cuốn sách.
Many people consider the 18th century an enlightened age in history.
Nhiều người xem thế kỷ 18 là thời đại **khai sáng** trong lịch sử.
You seem so much more enlightened since your trip to India.
Bạn có vẻ **khai sáng** hơn rất nhiều kể từ sau chuyến đi Ấn Độ.
Her enlightened approach to parenting makes her kids feel truly heard.
Cách nuôi dạy con **khai sáng** của cô ấy khiến các con thực sự được lắng nghe.