"enlighten" in Vietnamese
Definition
Mang lại cho ai đó kiến thức hoặc sự hiểu biết mới, đặc biệt về điều họ chưa hiểu trước đó. Cũng có thể nghĩa là làm cho một chủ đề trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ trang trọng, thường dùng khi muốn truyền đạt kiến thức sâu hơn hoặc giải thích điều gì đó. Hay gặp trong văn viết hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng.
Examples
Could you enlighten me about the rules?
Bạn có thể **khai sáng** tôi về các quy tắc không?
The book helped enlighten her thinking.
Cuốn sách giúp cô ấy **khai sáng** cách suy nghĩ.
Teachers try to enlighten their students.
Giáo viên cố gắng **khai sáng** cho học sinh của họ.
If you know something I don't, please enlighten me.
Nếu bạn biết điều gì mà tôi không biết, hãy **khai sáng** cho tôi nhé.
Her explanation really enlightened the whole team.
Giải thích của cô ấy thực sự đã **khai sáng** cả nhóm.
Sometimes a small detail can enlighten your perspective.
Đôi khi một chi tiết nhỏ có thể **khai sáng** cách nhìn của bạn.