"enlarged" Vietnamese में
परिभाषा
Được làm cho lớn hơn về kích thước, dung tích hoặc diện tích. Thường dùng cho đồ vật, ảnh, bộ phận cơ thể hoặc khu vực được mở rộng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Enlarged' thường xuất hiện trong các cụm như 'enlarged photo', 'enlarged heart'. Không dùng để nói về người lớn lên; phải dùng các từ như 'lớn lên' hoặc 'phát triển'.
उदाहरण
The doctor showed us an enlarged image of the organ.
Bác sĩ đã cho chúng tôi xem hình ảnh **được phóng to** của cơ quan đó.
He has an enlarged heart.
Anh ấy có trái tim **được mở rộng**.
This map is an enlarged version of the original.
Bản đồ này là phiên bản **được phóng to** của bản gốc.
My eyes look strange in this enlarged selfie!
Mắt tôi trông lạ trong bức ảnh selfie **được phóng to** này!
After the storm, the river had an enlarged area.
Sau cơn bão, con sông có khu vực **được mở rộng**.
That flower looks beautiful when it's enlarged on the projector.
Bông hoa đó trông rất đẹp khi được **phóng to** trên máy chiếu.