"enjoys" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cảm thấy thích thú hoặc thấy điều gì đó vui vẻ, dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho ngôi thứ ba số ít; thường theo sau là danh từ hoặc động từ dạng V-ing (ví dụ: 'enjoys reading'). Mạnh hơn so với 'likes' và mang tính trang trọng hơn.
Examples
She enjoys playing chess after school.
Cô ấy **thích thú** chơi cờ sau giờ học.
He enjoys his job very much.
Anh ấy **rất thích thú** với công việc của mình.
My sister enjoys music.
Chị gái tôi **thích thú** âm nhạc.
He really enjoys trying new foods when he travels.
Anh ấy thật sự **thích thú** thử các món ăn mới khi đi du lịch.
She enjoys being around animals; that's why she volunteers at the shelter.
Cô ấy **thích thú** khi ở gần động vật, vì vậy cô ấy làm tình nguyện ở trại cứu hộ.
My dad enjoys a good cup of coffee in the morning to start his day.
Bố tôi **thích** thưởng thức một tách cà phê ngon vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.