"enjoyment" in Vietnamese
Definition
Cảm giác vui thích, hài lòng khi làm điều mình thích hoặc khi trải nghiệm điều gì đó dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm 'sự thích thú với...' (ví dụ: 'sự thích thú với âm nhạc'). Trang trọng hơn 'vui' và ít cảm xúc mạnh hơn 'niềm vui'.
Examples
She gets great enjoyment from painting.
Cô ấy có **sự thích thú** lớn từ việc vẽ tranh.
The children shouted with enjoyment at the playground.
Những đứa trẻ hét lên vì **sự thích thú** trên sân chơi.
Music is a source of enjoyment for many people.
Âm nhạc là nguồn **sự thích thú** của nhiều người.
He smiled with enjoyment as he tasted the cake.
Anh ấy mỉm cười vì **sự thích thú** khi nếm chiếc bánh.
The best kind of travel brings not just new sights, but real enjoyment.
Kiểu du lịch tuyệt nhất không chỉ mang lại trải nghiệm mới mà còn cả **sự thích thú** thật sự.
Her laughter was a sign of pure enjoyment.
Tiếng cười của cô ấy là dấu hiệu của **sự thích thú** thuần khiết.