"enjoying" en Indonesian
đang tận hưởngđang thích thú
Definición
Cảm thấy thích thú hoặc hài lòng khi đang làm một việc gì đó ở thời điểm hiện tại.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong câu tiếp diễn để nói về niềm vui hiện đang cảm nhận được; nên sử dụng 'like' khi nói về sở thích chung.
Ejemplos
I am enjoying this movie.
Tôi **đang tận hưởng** bộ phim này.
She is enjoying her lunch.
Cô ấy **đang tận hưởng** bữa trưa của mình.
We are enjoying the warm weather.
Chúng tôi **đang tận hưởng** thời tiết ấm áp.
I’m really enjoying getting to know everyone on the team.
Tôi thực sự **đang thích thú** khi làm quen với mọi người trong nhóm.
Are you enjoying yourself, or do you want to leave early?
Bạn **đang tận hưởng** đúng không, hay muốn về sớm?
He’s enjoying the attention a little too much.
Anh ấy **đang tận hưởng** sự chú ý hơi quá mức.