"enjoyed" in Vietnamese
đã thíchđã tận hưởng
Definition
Khi ai đó đã thích hoặc cảm thấy vui vẻ với một việc, sự kiện hoặc trải nghiệm nào đó trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'enjoyed' thường đi với danh từ hoặc động từ đuôi '-ing', ví dụ: 'enjoyed the trip', 'enjoyed dancing'. Không dùng 'enjoyed to do'.
Examples
I enjoyed the movie last night.
Tối qua tôi đã **thích** bộ phim đó.
She enjoyed reading the book.
Cô ấy đã **thích** đọc cuốn sách đó.
We enjoyed our time at the park.
Chúng tôi đã **tận hưởng** thời gian ở công viên.
I really enjoyed hanging out with your friends.
Tôi thực sự **thích** đi chơi với bạn bè của bạn.
Did you enjoy yourself at the party?
Bạn có **thích** buổi tiệc không?
I enjoyed it more than I expected.
Tôi **thích** nó hơn cả mong đợi.