Type any word!

"englishman" in Vietnamese

người đàn ông Anh

Definition

Một người đàn ông đến từ Anh hoặc có nguồn gốc Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Englishman' chỉ dành cho nam giới đến từ Anh, không dùng cho toàn Vương quốc Anh. Nữ giới là 'Englishwoman'. Từ này mang tính trang trọng hoặc trung tính, ít dùng hàng ngày. Đừng nhầm với 'British' (người Anh, người Vương quốc Anh).

Examples

He is an Englishman living in London.

Anh ấy là một **người đàn ông Anh** sống ở London.

An Englishman invented the telephone with Alexander Graham Bell.

Một **người đàn ông Anh** đã phát minh ra điện thoại cùng với Alexander Graham Bell.

That Englishman is visiting Spain for his holiday.

**Người đàn ông Anh** đó đang đi nghỉ ở Tây Ban Nha.

You can always spot an Englishman by his accent.

Bạn luôn có thể nhận ra một **người đàn ông Anh** qua giọng nói của anh ấy.

An Englishman's sense of humor is very unique.

Khiếu hài hước của một **người đàn ông Anh** rất đặc biệt.

I met an Englishman who made the best tea I've ever tasted.

Tôi đã gặp một **người đàn ông Anh** pha trà ngon nhất mà tôi từng uống.