Type any word!

"engines" in Vietnamese

động cơ

Definition

Máy móc chuyển đổi năng lượng thành chuyển động hoặc sức mạnh, chủ yếu dùng trong xe cộ hoặc hệ thống cơ khí. Cũng có thể chỉ thứ thúc đẩy hoặc vận hành một quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'một động cơ', 'các động cơ xe hơi'. Chủ yếu dùng cho xe cộ, máy móc. Không nên nhầm với nghĩa công nghệ như 'search engine'. 'Motor' cũng gần nghĩa, nhưng 'động cơ' là từ phổ biến hơn.

Examples

The car has two engines.

Chiếc ô tô này có hai **động cơ**.

These engines are very loud.

Những **động cơ** này rất ồn.

The mechanic checked the engines before the trip.

Thợ sửa xe đã kiểm tra các **động cơ** trước chuyến đi.

Older diesel engines can be expensive to repair.

**Động cơ** diesel cũ có thể tốn nhiều chi phí sửa chữa.

Jet engines were roaring overhead all night.

Cả đêm, các **động cơ** phản lực gầm rú trên đầu.

Electric engines are changing the auto industry fast.

**Động cơ** điện đang thay đổi nhanh chóng ngành công nghiệp ô tô.