"engagement" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc hứa hôn, sự tham gia tích cực vào một việc nào đó, hoặc buổi gặp gỡ, sự kiện đã được lên lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'engagement' phổ biến ở ba nghĩa: lời hứa kết hôn, sự tham gia tích cực, và cuộc hẹn/hoạt động đã lên lịch. Không nhầm lẫn với 'commitment', nghĩa tổng quát hơn.
Examples
Their engagement was announced last week.
**Lễ đính hôn** của họ được thông báo vào tuần trước.
Student engagement is important in class.
**Sự tham gia** của học sinh trong lớp rất quan trọng.
She has a dinner engagement tonight.
Cô ấy có một **cuộc hẹn** ăn tối tối nay.
Ever since the engagement, they've been talking about wedding plans nonstop.
Kể từ sau **lễ đính hôn**, họ nói về kế hoạch cưới suốt.
We're trying to boost customer engagement on social media.
Chúng tôi đang cố gắng tăng cường **sự tham gia** của khách hàng trên mạng xã hội.
I can't make lunch tomorrow—I already have a speaking engagement downtown.
Ngày mai tôi không đi ăn trưa được—tôi đã có một **cuộc hẹn** phát biểu ở trung tâm thành phố rồi.