"energy" in Vietnamese
Definition
Năng lượng là sức mạnh thể chất hoặc tinh thần dùng để làm việc gì đó. Ngoài ra, nó còn chỉ sự sôi nổi của con người, địa điểm, hoặc điện năng, khí đốt, năng lượng mặt trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thông dụng. Dùng 'have energy'/'lack energy' khi nói về sức lực; 'high energy' cho người, nhạc hay bầu không khí sôi động; còn 'renewable energy'/'save energy' cho điện, xăng dầu. Đừng chỉ nghĩ đến nghĩa khoa học.
Examples
I don't have much energy today.
Hôm nay tôi không có nhiều **năng lượng**.
This phone uses less energy than the old one.
Điện thoại này dùng ít **năng lượng** hơn cái cũ.
The kids have so much energy after school.
Bọn trẻ có rất nhiều **năng lượng** sau giờ học.
I need a quiet weekend to get my energy back.
Tôi cần một cuối tuần yên tĩnh để lấy lại **năng lượng**.
She brings a lot of positive energy to the team.
Cô ấy mang lại rất nhiều **năng lượng** tích cực cho đội.
We're trying to use more renewable energy at home.
Chúng tôi đang cố sử dụng nhiều **năng lượng** tái tạo hơn ở nhà.