"energies" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'năng lượng'; chỉ các loại năng lượng khác nhau như thể chất, tinh thần hoặc các dạng sức mạnh khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong khoa học, tâm lý học hoặc khi nói về các loại năng lượng như 'năng lượng mặt trời', 'năng lượng tinh thần'. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The scientist talked about different energies found in nature.
Nhà khoa học đã nói về các loại **năng lượng** khác nhau có trong tự nhiên.
Yoga helps balance your physical and mental energies.
Yoga giúp cân bằng **năng lượng** thể chất và tinh thần của bạn.
Solar and wind are two kinds of renewable energies.
Năng lượng mặt trời và gió là hai loại **năng lượng** tái tạo.
I feel like I pick up different energies from people in the room.
Tôi cảm thấy mình nhận được các **năng lượng** khác nhau từ mọi người trong phòng.
Artists often say their creative energies flow best at night.
Các nghệ sĩ thường nói **năng lượng** sáng tạo của họ tuôn trào mạnh nhất vào ban đêm.
The workshop focused on harnessing positive energies for success.
Buổi hội thảo tập trung vào cách khai thác **năng lượng** tích cực để thành công.