Ketik kata apa saja!

"enemies" in Vietnamese

kẻ thùkẻ địch

Definition

Những người, nhóm hoặc quốc gia ghét, đối đầu hay chiến đấu với nhau. Cũng dùng để chỉ những người rất không ưa nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'enemy' ở dạng số nhiều. Phổ biến trong chiến tranh, chính trị, thể thao, quan hệ cá nhân. Thường thấy trong các cụm như 'make enemies', 'old enemies', 'sworn enemies'. Mạnh hơn 'opponents' hoặc 'rivals'.

Examples

The two countries were enemies for many years.

Hai quốc gia đó đã là **kẻ thù** của nhau trong nhiều năm.

He has more friends than enemies.

Anh ấy có nhiều bạn hơn là **kẻ thù**.

In the story, the hero fights his enemies.

Trong câu chuyện, người anh hùng chiến đấu với **kẻ thù** của mình.

If you say that in a meeting, you'll make a lot of enemies.

Nếu bạn nói vậy trong cuộc họp, bạn sẽ gây ra nhiều **kẻ thù**.

They used to be enemies, but now they work together.

Họ đã từng là **kẻ thù**, nhưng bây giờ hợp tác với nhau.

Sometimes your biggest enemies are fear and doubt.

Đôi khi **kẻ thù** lớn nhất của bạn là sợ hãi và nghi ngờ.