Type any word!

"enema" in Vietnamese

thuốc xổbơm hậu môn

Definition

Đây là một thủ thuật y tế trong đó chất lỏng được bơm vào trực tràng để làm sạch ruột hoặc đưa thuốc vào cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính y khoa, dùng trong bệnh viện hoặc khi nói chuyện với bác sĩ. Thường dùng khi điều trị táo bón hoặc chuẩn bị cho các thủ thuật nội soi.

Examples

The doctor suggested an enema for the patient with constipation.

Bác sĩ đề nghị **thuốc xổ** cho bệnh nhân bị táo bón.

A nurse prepared the enema in the hospital room.

Y tá chuẩn bị **thuốc xổ** trong phòng bệnh.

Children rarely need an enema unless a doctor recommends it.

Trẻ em hiếm khi cần **thuốc xổ** trừ khi bác sĩ chỉ định.

Sometimes, an enema is the quickest way to relieve severe constipation.

Đôi khi, **thuốc xổ** là cách nhanh nhất để giảm táo bón nặng.

The doctor may order an enema before certain surgeries or tests.

Bác sĩ có thể yêu cầu **thuốc xổ** trước một số ca phẫu thuật hoặc xét nghiệm.

He was embarrassed to ask about getting an enema, but the nurse was very professional.

Anh ấy ngại hỏi về việc làm **thuốc xổ**, nhưng y tá rất chuyên nghiệp.