Type any word!

"endowed" in Vietnamese

được ban chođược phú cho

Definition

Có một phẩm chất, khả năng, hoặc tài nguyên nào đó từ bẩm sinh hoặc được ai đó trao tặng. Thường nói về tài năng, phẩm chất hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Dùng với 'well-endowed', 'endowed with' để nói về tài năng, đặc điểm, nguồn lực; không dùng cho việc tặng vật chất cụ thể.

Examples

She is endowed with great musical talent.

Cô ấy **được ban cho** tài năng âm nhạc tuyệt vời.

The university is endowed with many resources.

Trường đại học này **được phú cho** rất nhiều nguồn lực.

He was endowed with a kind heart.

Anh ấy **được ban cho** một trái tim nhân hậu.

Not everyone is endowed with the patience to teach children.

Không phải ai cũng **được ban cho** sự kiên nhẫn để dạy trẻ em.

This region is richly endowed with natural beauty.

Vùng này **được phú cho** vẻ đẹp thiên nhiên phong phú.

He’s incredibly smart—truly endowed with a sharp mind.

Anh ấy cực kỳ thông minh—thực sự **được ban cho** một trí óc sắc bén.