输入任意单词!

"endorsement" 的Vietnamese翻译

sự chứng thựcsự ủng hộsự xác nhận

释义

Một hành động hoặc phát biểu công khai để ủng hộ hoặc đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó. Cũng dùng khi người nổi tiếng quảng bá sản phẩm.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, quảng cáo. 'Celebrity endorsement' rất phổ biến trong marketing. Khác với đề xuất thông thường vì thường mang tính công khai. Có thể dùng cho chữ ký xác nhận trên giấy tờ.

例句

The politician received an endorsement from a famous newspaper.

Chính trị gia đó đã nhận được **sự ủng hộ** từ một tờ báo nổi tiếng.

Her product got a celebrity endorsement, making it more popular.

Sản phẩm của cô ấy được một người nổi tiếng **chứng thực**, nên trở nên nổi tiếng hơn.

A signature is needed as an endorsement on the check.

Tấm séc cần có **chữ ký** làm **xác nhận**.

Companies pay a lot for a big name's endorsement.

Các công ty trả rất nhiều tiền cho **sự chứng thực** của người nổi tiếng.

Her campaign hopes to get more high-profile endorsements before the election.

Chiến dịch của cô ấy hy vọng sẽ nhận được thêm nhiều **sự ủng hộ** nổi bật trước bầu cử.

That product really took off after a major athlete’s endorsement.

Sản phẩm đó thực sự phát triển sau khi nhận được **chứng thực** từ một vận động viên nổi tiếng.