যেকোনো শব্দ লিখুন!

"endorse" in Vietnamese

tán thànhủng hộký xác nhận (văn bản)

Definition

Công khai ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó. Trong kinh doanh hay tài chính, còn có nghĩa là ký nhận lên văn bản để làm cho nó hợp lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc chính trị. 'Endorse a candidate' nghĩa là công khai ủng hộ. Trong tài chính, chỉ ký lưng séc.

Examples

Many celebrities endorse popular brands.

Nhiều người nổi tiếng **tán thành** các thương hiệu nổi tiếng.

The mayor endorsed the new plan.

Thị trưởng đã **tán thành** kế hoạch mới.

You need to endorse the check before depositing it.

Bạn cần **ký xác nhận** lên tờ séc trước khi gửi.

She was excited that a famous athlete would endorse her product.

Cô ấy rất hào hứng vì một vận động viên nổi tiếng sẽ **quảng bá** sản phẩm của mình.

The senator refused to endorse the controversial bill.

Thượng nghị sĩ đã từ chối **ủng hộ** dự luật gây tranh cãi.

If a doctor endorses this treatment, more patients might try it.

Nếu bác sĩ **tán thành** phương pháp này, có thể sẽ có nhiều bệnh nhân thử hơn.