"endings" in Vietnamese
Definition
Phần kết của các câu chuyện, sự kiện hoặc quá trình; cũng dùng để chỉ hậu tố thêm vào cuối từ trong ngữ pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'happy ending' là kết thúc có hậu, còn trong ngữ pháp, 'verb ending' như -ing, -ed là dạng từ biến đổi.
Examples
I prefer movies with happy endings.
Tôi thích phim có **kết thúc** hạnh phúc.
In English, verb endings change depending on the tense.
Trong tiếng Anh, **hậu tố** của động từ thay đổi theo thì.
The book has multiple possible endings depending on your choices.
Cuốn sách này có nhiều **kết thúc** khác nhau tùy vào lựa chọn của bạn.
I'm so tired of TV shows that build up this amazing story and then just botch the endings.
Tôi thật mệt mỏi với những phim truyền hình gây dựng câu chuyện hay rồi cuối cùng làm hỏng **kết thúc**.
Not all endings are sad — sometimes things end exactly when they should.
Không phải mọi **kết thúc** đều buồn — đôi lúc mọi thứ kết thúc đúng lúc.
The nerve endings in your fingertips are incredibly sensitive to temperature changes.
Các **đầu dây thần kinh** ở đầu ngón tay của bạn rất nhạy với thay đổi nhiệt độ.