Type any word!

"ended" in Vietnamese

kết thúcchấm dứt

Definition

Dạng quá khứ của 'end', chỉ việc gì đó đã dừng lại, hoàn thành hoặc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự kiện, thời kỳ, mối quan hệ hoặc cuộc họp đã kết thúc. Không nhầm lẫn với 'ended up' (rơi vào tình huống bất ngờ).

Examples

The game ended at six o'clock.

Trò chơi **kết thúc** lúc sáu giờ.

Our class ended early today.

Lớp học hôm nay **kết thúc** sớm.

The movie ended with a happy song.

Bộ phim **kết thúc** bằng một bài hát vui vẻ.

The meeting ended sooner than I expected.

Cuộc họp **kết thúc** sớm hơn tôi mong đợi.

Their friendship ended after a big argument.

Tình bạn của họ **kết thúc** sau một cuộc cãi vã lớn.

It was sad when the trip ended and everyone went home.

Thật buồn khi chuyến đi **kết thúc** và mọi người về nhà.