"endeavour" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực hoặc cố gắng làm điều gì đó khó khăn hoặc mới mẻ, thường cần nhiều quyết tâm và công sức. Là động từ có nghĩa cố gắng hết sức để đạt mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
'endeavour' là từ trang trọng, dùng chủ yếu trong văn viết hoặc bài phát biểu, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay dùng với các nỗ lực lớn: 'scientific endeavour', 'endeavour to improve'.
Examples
The team's endeavour was to build a safe bridge.
Mục tiêu **nỗ lực** của cả đội là xây dựng một cây cầu an toàn.
She will endeavour to finish the project on time.
Cô ấy sẽ **nỗ lực** hoàn thành dự án đúng hạn.
Climbing the mountain was a dangerous endeavour.
Việc leo núi là một **nỗ lực** nguy hiểm.
Despite many failures, scientists continue their endeavour to cure diseases.
Dù thất bại nhiều lần, các nhà khoa học vẫn tiếp tục **nỗ lực** để chữa trị bệnh tật.
Thank you for your kind endeavour to help us.
Cảm ơn vì **nỗ lực** tận tình của bạn để giúp chúng tôi.
We must all endeavour to make the world a better place.
Tất cả chúng ta đều phải **nỗ lực** để làm cho thế giới tốt đẹp hơn.